fare increase

fare increase

The bus company announced a fare increase starting next month.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tăng giá vé, sự tăng giá cước (đối với các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu điện, tàu hỏa, máy bay, v.v.).

dụ sử dụng
  • (Thành phố đã thông báo tăng giá vé cho tất cả các tuyến xe buýt bắt đầu từ tháng tới.)
  • (Hành khách đã phản đối việc tăng giá vé đột ngột trên tàu điện ngầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to implement a fare increase": thực hiện việc tăng giá vé.
    • The transport authority decided to implement a fare increase of 10% to cover rising costs. (Cơ quan quản lý giao thông quyết định thực hiện tăng giá vé 10% để bù đắp chi phí tăng cao.)
  • "to face a fare increase": đối mặt với việc tăng giá vé.
    • Commuters face a fare increase every year during the budget review. (Người đi làm hằng ngày đối mặt với việc tăng giá vé mỗi năm trong đợt xem xét ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Fare hike (danh từ): sự tăng giá vé (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, nhấn mạnh mức tăng đột ngột).
    • The fare hike caused widespread criticism from the public. (Việc tăng giá vé đã gây ra sự chỉ trích rộng rãi từ công chúng.)
  • Fare adjustment (danh từ): sự điều chỉnh giá vé (có thể tăng hoặc giảm).
    • The fare adjustment was minimal, only a 2% increase. (Sự điều chỉnh giá vé rất nhỏ, chỉ tăng 2%.)
Từ đồng nghĩa
  • Price increase (danh từ): sự tăng giá (nói chung, không chỉ riêng ).
    • The price increase affected all public transport services. (Việc tăng giá đã ảnh hưởng đến tất cả dịch vụ giao thông công cộng.)
  • Rate increase (danh từ): sự tăng giá cước (thường dùng cho các dịch vụ được tính theo mức giá cố định).
    • The rate increase for train tickets was announced last week. (Việc tăng giá cước tàu đã được thông báo vào tuần trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go up (động từ): tăng lên (về giá cả).
    • Fares are expected to go up by 5% next year. (Giá vé dự kiến sẽ tăng lên 5% vào năm tới.)
  • Rise (động từ): tăng lên (thường dùng cho giá vé).
    • The cost of bus fares rose sharply after the fare increase. (Chi phí xe buýt đã tăng mạnh sau đợt tăng giá vé.)
Thành ngữ liên quan
  • A bitter pill to swallow: một điều khó chấp nhận (dùng để chỉ việc tăng giá vé điều không mong muốn).
    • The fare increase was a bitter pill to swallow for low-income families. (Việc tăng giá vé một điều khó chấp nhận đối với các gia đình thu nhập thấp.)